Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

client f /ˈklaɪənt/

danh từ

  • khách hàng, thân chủ (người sử dụng dịch vụ của một chuyên gia, công ty)
  • khách hàng (người mua hàng hóa hoặc dịch vụ)
  • máy khách (trong mạng máy tính)
  • người được bảo trợ (trong thời La Mã cổ đại)
Biến thể từ clients số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...