cluster
/'klʌstә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3200
“clusters” là số nhiều của cluster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhóm, cụm
danh từ
“There was a cluster of stars in the night sky.”Có một cụm sao trên bầu trời đêm.
Biến thể từ
clusters số nhiều
clustered quá khứ
clustered quá khứ phân từ
clustering hiện tại phân từ
clusters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cluster
//
- (Tech) nhóm, chùm; tập hợp, dãy
Định nghĩa tiếng Anh
v. come together as in a cluster or flock