Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cluster

/'klʌstә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3200

“clusters” là số nhiều của cluster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhóm, cụm danh từ

“There was a cluster of stars in the night sky.”Có một cụm sao trên bầu trời đêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cluster

//

  • (Tech) nhóm, chùm; tập hợp, dãy
Định nghĩa tiếng Anh

v. come together as in a cluster or flock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...