Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coach

/koutʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1033

“coached” là quá khứ phân từ của coach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

huấn luyện viên danh từ

“The coach gave us advice.”Huấn luyện viên đã cho chúng tôi lời khuyên.

Trái nghĩa studentpupil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coach

/koutʃ/

danh từ

  • xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa)
  • (ngành đường sắt) toa hành khách
  • xe buýt chạy đường dài
  • người kèm học, thầy dạy tư (luyện thi...)
  • (thể dục,thể thao) huấn luyện viên

ngoại động từ

  • chở bằng xe ngựa
  • dạy kèm, dạy tư; kèm (để luyện thi)
  • (thể dục,thể thao) huấn luyện, luyện tập (một vận động viên)
  • (hàng không) hướng dẫn (phi công) bằng điện đài khi bay đêm
  • dặn dò; gợi ý (ai làm gì, nói gì); cung cấp tài liệu, cung cấp số liệu (cho ai)

nội động từ

  • đi bằng xe ngựa
  • học tư (ai) (để luyện thi)
    • I coach with Mr. X: tôi học tư ông X để luyện thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. (sports) someone in charge of training an athlete or a team n. a person who gives private instruction (as in singing, acting, etc.) n. a carriage pulled by four horses with one driver v. teach and supervise (someone); act as a trainer or coach (to), as in sports

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...