Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9093

tutor

/'tju:tə/

danh từ

  • người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
  • gia sư, thầy giáo kèm riêng
  • trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)

ngoại động từ

  • (pháp lý) giám hộ
  • dạy kèm, kèm cặp
  • kiềm chế

nội động từ

  • làm nhiệm vụ giám hộ
  • là gia sư
Đồng nghĩa coachinstructor
Trái nghĩa studentlearner
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a tutor to someone; give individual instruction\nv. act as a guardian to someone

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...