Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coast

/koust/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2436

“coasted” là quá khứ của coast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bờ biển danh từ

“We walked along the coast.”Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển.

Đồng nghĩa shoreseasidebeach
Trái nghĩa inland
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coast

/koust/

danh từ

  • bờ biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)

động từ

  • đi men bờ biển (tàu bè)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
  • thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slope down which sleds may coast n. the area within view v. move effortlessly; by force of gravity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...