Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1937

beach

/bi:tʃ/

danh từ

  • sỏi cát (ở bãi biển)
  • bãi biển

ngoại động từ

  • cho (tàu thuyền) lên cạn
Đồng nghĩa seashorecoast
Trái nghĩa mountaindesert
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area of sand sloping down to the water of a sea or lake\nv. land on a beach

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...