beach
/bi:tʃ/
danh từ
- sỏi cát (ở bãi biển)
- bãi biển
ngoại động từ
- cho (tàu thuyền) lên cạn
Biến thể từ
beaches số nhiều
beached quá khứ
beached quá khứ phân từ
beaching hiện tại phân từ
beaches ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. an area of sand sloping down to the water of a sea or lake\nv. land on a beach