coast
/koust/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2436
“coasts” là số nhiều của coast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bờ biển
danh từ
“We walked along the coast.”Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển.
Biến thể từ
coasts số nhiều
coasting hiện tại phân từ
coasted quá khứ
coasts ngôi 3 số ít
coasted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coast
/koust/
danh từ
- bờ biển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)
động từ
- đi men bờ biển (tàu bè)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
- thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slope down which sleds may coast n. the area within view v. move effortlessly; by force of gravity