Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coerce

/kәu'ә:s/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11362

“coerces” là ngôi 3 số ít của coerce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ. động từ

“They tried to coerce him into signing the contract.”Họ đã cố gắng ép buộc anh ấy ký hợp đồng.

Đồng nghĩa forcecompelpressure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coerce

//

  • kháng; ép buộc; cưỡng bức
Định nghĩa tiếng Anh

v. to cause to do through pressure or necessity, by physical, moral or intellectual means :"She forced him to take a job in the city"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...