Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9712

entice

/in'tais/

ngoại động từ

  • dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo
  • nhử (chim...) vào bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

v. provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...