Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coho

/'kәuhәu/ phổ biến #22328
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coho

//

  • (Tech) bộ dao động nhất quán, bộ coho [radda]
Định nghĩa tiếng Anh

n. small salmon of northern Pacific coasts and the Great Lakes

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...