Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combe

/ku:m/
Biến thể từ combes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combe

/ku:m/

danh từ

  • thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. That unwatered portion of a valley which forms its continuation beyond and above the most elevated spring that issues into it. n. See Comb.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...