Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9658

comer

/'kʌmə/

danh từ

  • người đến
    • the first comer: người đến đầu tiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng

thành ngữ

  1. all comers
    • bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...
Biến thể từ comers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with a promising future

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...