Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comer

/'kʌmə/ phổ biến #9658
Biến thể từ comers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comer

/'kʌmə/

danh từ

  • người đến
    • the first comer: người đến đầu tiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng

thành ngữ

  1. all comers
    • bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with a promising future

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...