Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compassion

/kəm'pæʃn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4986

“compassions” là số nhiều của compassion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự cảm thông, lòng thương xót danh từ

“She showed great compassion for the homeless.”Cô ấy thể hiện lòng thương xót lớn đối với người vô gia cư.

Biến thể từ compassions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compassion

/kəm'pæʃn/

danh từ

  • lòng thương, lòng trắc ẩn
    • to have (take) compassion on (upon somebody): thương hại ai
    • to feel compassion for somebody: cảm thấy thương hại ai
    • to have no bowel of compassion: không có tình thương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep awareness of and sympathy for another's suffering n. the humane quality of understanding the suffering of others and wanting to do something about it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...