Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compensation

/.kɒmpen'seiʃәn/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3796

“compensations” là số nhiều của compensation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đền bù danh từ

“He received compensation for the damage.”Anh ấy nhận được tiền đền bù cho thiệt hại.

Biến thể từ compensations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compensation

//

  • (Tech) bù trừ; hiệu chỉnh; san bằng, làm bằng (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. something (such as money) given or received as payment or reparation (as for a service or loss or injury) n. (psychiatry) a defense mechanism that conceals your undesirable shortcomings by exaggerating desirable behaviors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...