complain
/kəm'plein/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1859
“complaining” là hiện tại phân từ của complain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
than phiền
động từ
“Customers complained about poor service.”Khách hàng than phiền về dịch vụ kém.
Biến thể từ
complained quá khứ
complaining hiện tại phân từ
complained quá khứ phân từ
complains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complain
/kəm'plein/
nội động từ
- kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách
- he complained of a pain in the head: anh ta kêu đau đầu
- kêu nài, thưa thưa kiện
- if your work is too hard, complain to your teacher about it: nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
- (thơ ca) than van, rền rĩ
Định nghĩa tiếng Anh
v. express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness v. make a formal accusation; bring a formal charge