Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complain

/kəm'plein/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1859

“complaining” là hiện tại phân từ của complain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

than phiền động từ

“Customers complained about poor service.”Khách hàng than phiền về dịch vụ kém.

Đồng nghĩa grumblewhineobject
Trái nghĩa praiseapprove
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complain

/kəm'plein/

nội động từ

  • kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách
    • he complained of a pain in the head: anh ta kêu đau đầu
  • kêu nài, thưa thưa kiện
    • if your work is too hard, complain to your teacher about it: nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
  • (thơ ca) than van, rền rĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness v. make a formal accusation; bring a formal charge

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...