Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comply

/kəm'plai/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4637

“complies” là ngôi 3 số ít của comply — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tuân thủ động từ

“You must comply with the rules.”Bạn phải tuân thủ các quy tắc.

Đồng nghĩa obeyfollowconformsubmit
Trái nghĩa defyresistdisobey
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comply

/kəm'plai/

nội động từ

  • tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
    • to comply with the rules: tuân theo luật lệ
    • to refuse to comply: từ chối không tuân theo
    • to comply with a request: đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in accordance with someone's rules, commands, or wishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...