Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6957

conform

/kən'fɔ:m/

ngoại động từ

  • (: to) làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với
  • to conform oneself to thích nghi với, thích ứng với
    • to conform oneself to a custom: thích nghi với một tục lệ

nội động từ

  • (: to) theo, làm theo, tuân theo, y theo, chiếu theo
    • to conform to fashion: theo thời trang
    • to conform to the law: tuân theo pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

v. be similar, be in line with

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...