Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confess

/kən'fes/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3950

“confesses” là ngôi 3 số ít của confess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thú nhận, bày tỏ (tình cảm) động từ

“He confessed his love for her.”Anh ấy thú nhận tình yêu dành cho cô.

Trái nghĩa denyconcealhide
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confess

/kən'fes/

động từ

  • thú tội, thú nhận
    • to confess one's fault: nhận lỗi
    • to confess to having done a fault: thu nhận có phạm lỗi
  • (tôn giáo) xưng tội; nghe xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

v. confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure v. confess to God in the presence of a priest, as in the Catholic faith

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...