Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conjecturing” là hiện tại phân từ của conjecture — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14535

conjecture

/kən'dʤektʃə/

danh từ

  • sự phỏng đoán, sự ước đoán
    • to be right in a conjecture: phỏng đoán đúng
  • cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ)

động từ

  • đoán, phỏng đoán, ước đoán
  • đưa ra một cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ)
Đồng nghĩa speculationsurmiseguess
Trái nghĩa factcertaintyproof
Định nghĩa tiếng Anh

n. reasoning that involves the formation of conclusions from incomplete evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...