Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“consciousnesses” là số nhiều của consciousness — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3224

consciousness

/'kɔnʃəsnis/

danh từ

  • sự hiểu biết
    • men have no consciousness during sleep: trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
  • ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alert cognitive state in which you are aware of yourself and your situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...