consciousness
“consciousnesses” là số nhiều của consciousness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Her consciousness returned after a few minutes.”Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consciousness
/'kɔnʃəsnis/
danh từ
- sự hiểu biết
- men have no consciousness during sleep: trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
- ý thức
Định nghĩa tiếng Anh
n. an alert cognitive state in which you are aware of yourself and your situation