Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consciousness

/'kɔnʃəsnis/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3224

“consciousnesses” là số nhiều của consciousness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ý thức danh từ

“Her consciousness returned after a few minutes.”Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.

Biến thể từ consciousnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consciousness

/'kɔnʃəsnis/

danh từ

  • sự hiểu biết
    • men have no consciousness during sleep: trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
  • ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alert cognitive state in which you are aware of yourself and your situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...