Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“consumers” là số nhiều của consumer — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1052

consumer

//

  • người tiêu dùng
Biến thể từ consumers số nhiều
Đồng nghĩa buyercustomershopperuser
Trái nghĩa sellervendorproducer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses goods or services

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...