Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consumer

/kәn'sju:mә/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1052

“consumers” là số nhiều của consumer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tiêu dùng danh từ

“The consumer wants quality.”Người tiêu dùng muốn chất lượng.

Biến thể từ consumers số nhiều
Đồng nghĩa buyercustomershopperuser
Trái nghĩa sellervendorproducer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consumer

//

  • người tiêu dùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses goods or services

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...