Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1813

user

/'ju:z/

danh từ

  • người dùng, người hay dùng
    • telephone user: người dùng dây nói
Biến thể từ users số nhiều
Đồng nghĩa consumeroperatorcustomer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes use of a thing; someone who uses or employs something

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...