Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conviction

/kən'vikʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3066

“convictions” là số nhiều của conviction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

niềm tin danh từ

“Her conviction in her beliefs inspired others.”Niềm tin của cô vào những niềm tin của mình đã truyền cảm hứng cho người khác.

Biến thể từ convictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conviction

/kən'vikʃn/

danh từ

  • sự kết án, sự kết tội
    • summary conviction: sự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm
  • sự tin chắc; sức thuyết phục
    • it is my conviction that he is innocent: tôi tin chắc rằng nó vô tội
    • his story does bot carry much conviction: câu chuyện của anh ta không tin được
  • (tôn giáo) sự nhận thức thấy tội lỗi
  • sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi

thành ngữ

  1. to be open to conviction
    • sẵn sàng nghe nhân chứng, lý lẽ... (có thể chứng tỏ một cái gì là thực)
  2. in the [full] conviction that...
    • tin chắc chắn rằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unshakable belief in something without need for proof or evidence n. (criminal law) a final judgment of guilty in a criminal case and the punishment that is imposed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...