Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1326

faith

/feiθ/

danh từ

  • sự tin tưởng, sự tin cậy
    • to oin one's faith upon something: tin tưởng vào cái gì
  • niềm tin
  • vật làm tin, vật bảo đảm
    • on the faith of: tin vào
  • lời hứa, lời cam kết
    • to pledge (give) one's faith: hứa, cam kết
    • to break (violate) one's faith: không giữ lời hứa
  • sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực
    • good faith: thiện ý
    • bad faith: ý xấu, ý muốn lừa lọc

thành ngữ

  1. punic faith
    • sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo
Biến thể từ faiths số nhiều
Đồng nghĩa belieftrustconfidence
Trái nghĩa doubtdisbelief
Định nghĩa tiếng Anh

n. complete confidence in a person or plan etc\nn. loyalty or allegiance to a cause or a person

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...