Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #3714

convinced

/kən'vinst/

tính từ

  • tin chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. persuaded of; very sure\na. having a strong belief or conviction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...