Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corporeal

/kɔ:'pɔ:riəl/ GRE phổ biến #20571
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corporeal

/kɔ:'pɔ:riəl/

tính từ

  • vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
    • corporeal hereditament: gia tài cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. having material or physical form or substance

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...