Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correspond

/.kɒri'spɒnd/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5415

“corresponded” là quá khứ của correspond — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tương ứng, phù hợp với động từ

“The results correspond to our earlier findings.”Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.

Đồng nghĩa matchalign
Trái nghĩa differcontradict
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correspond

//

  • tương ứng
Định nghĩa tiếng Anh

v. exchange messages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...