correspond
“corresponded” là quá khứ của correspond — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The results correspond to our earlier findings.”Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
correspond
//
- tương ứng
Định nghĩa tiếng Anh
v. exchange messages