Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“corroborates” là ngôi 3 số ít của corroborate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11342

corroborate

/kə'rɔbəreit/

ngoại động từ

  • làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến...)

thành ngữ

  1. to corroborate someone in his statement
    • chứng thực lời nói của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. support with evidence or authority or make more certain or confirm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...