Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corroborate

/kə'rɔbəreit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11342

“corroborates” là ngôi 3 số ít của corroborate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác nhận, chứng thực (bằng chứng) động từ

“The evidence corroborates his testimony.”Bằng chứng xác nhận lời khai của anh ấy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corroborate

/kə'rɔbəreit/

ngoại động từ

  • làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến...)

thành ngữ

  1. to corroborate someone in his statement
    • chứng thực lời nói của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. support with evidence or authority or make more certain or confirm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...