Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12648

substantiate

/səb'stænʃieit/

ngoại động từ

  • chứng minh
    • to substantiate a report: chứng minh một bản báo cáo
Định nghĩa tiếng Anh

v. solidify, firm, or strengthen

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...