count
/kaunt/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #1331
“counts” là số nhiều của count — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đếm
động từ
“Can you count to ten?”Bạn có thể đếm đến mười không?
Biến thể từ
counts số nhiều
counted quá khứ phân từ
counting hiện tại phân từ
counts ngôi 3 số ít
counted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
count
//
- sự đếm; sự tính toán || đếm, tính toán; quyết toán c. by twos, three
Định nghĩa tiếng Anh
n. the total number counted n. the act of counting; reciting numbers in ascending order n. a nobleman (in various countries) having rank equal to a British earl v. determine the number or amount of