Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

count

/kaunt/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #1331

“counted” là quá khứ phân từ của count — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đếm động từ

“Can you count to ten?”Bạn có thể đếm đến mười không?

Đồng nghĩa tallycalculate
Trái nghĩa estimateguess
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

count

//

  • sự đếm; sự tính toán || đếm, tính toán; quyết toán c. by twos, three
Định nghĩa tiếng Anh

n. the total number counted n. the act of counting; reciting numbers in ascending order n. a nobleman (in various countries) having rank equal to a British earl v. determine the number or amount of

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...