Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11596

tally

/'tæli/

danh từ

  • sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)
  • nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...)
  • (pháp lý) bản đối chiếu, vật đối chiếu
  • (thương nghiệp) số tính toán (chục, tá, trăm...)
  • (sử học) thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ

ngoại động từ

  • kiểm (tên, hàng hoá...)
  • gắn nhãn, đeo biển vào
  • (sử học) khắc đấu (để ghi nợ...)

nội động từ

  • kiểm, đếm
  • hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
    • what you say doesn't tally with what he told me: điều anh nói không phù hợp với điều nó đã nói với tôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. keep score, as in games

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...