coup
“coups” là số nhiều của coup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The military staged a coup to overthrow the government.”Quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính để lật đổ chính phủ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coup
/ku:/
danh từ
- việc làm táo bạo; hành động phi thường
- to make a coup: làm một chuyện phi thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a brilliant and notable success