Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crazy

/'kreizi/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1803

“crazier” là so sánh hơn của crazy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điên rồ tính từ

“That idea is crazy!”Ý tưởng đó thật điên rồ!

Đồng nghĩa insanemadwildfoolish
Trái nghĩa sanerationalsensible
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crazy

/'kreizi/

tính từ

  • quá say mê
    • to be crazy about sports: quá say mê thể thao
  • mất trí, điên dại
  • xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè...)
  • ốm yếu, yếu đuối
  • làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông...)
    • a crazy pavement: lối đi lát bằng những viên gạch không đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone deranged and possibly dangerous s. foolish; totally unsound s. possessed by inordinate excitement s. bizarre or fantastic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...