crazy
/'kreizi/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1803
“craziest” là so sánh nhất của crazy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điên rồ
tính từ
“That idea is crazy!”Ý tưởng đó thật điên rồ!
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crazy
/'kreizi/
tính từ
- quá say mê
- to be crazy about sports: quá say mê thể thao
- mất trí, điên dại
- xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè...)
- ốm yếu, yếu đuối
- làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông...)
- a crazy pavement: lối đi lát bằng những viên gạch không đều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone deranged and possibly dangerous s. foolish; totally unsound s. possessed by inordinate excitement s. bizarre or fantastic