Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cream

/kri:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2008

“creaming” là hiện tại phân từ của cream — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kem danh từ

“I like to put cream in my coffee.”Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cream

/kri:m/

danh từ

  • kem (lấy từ sữa)
  • kem (que, cốc)
  • kem (để bôi)
  • kem (đánh giầy)
  • tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất
    • the cream of society: tinh hoa của xã hội
    • the cream of the story: phần hay nhất của câu chuyện
  • màu kem

ngoại động từ

  • gạn lấy kem (ở sữa); gạn lấy phần tốt nhất
  • cho kem (vào cà phê...)
  • làm cho nổi kem, làm cho nổi váng
  • thoa kem (lên mặt)

nội động từ

  • nổi kem (sữa), nổi váng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the best people or things in a group n. the part of milk containing the butterfat n. toiletry consisting of any of various substances in the form of a thick liquid that have a soothing and moisturizing effect when applied to the skin v. make creamy by beating

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...