Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7619

paste

/peist/

danh từ

  • bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
  • kẹo mềm
  • thuỷ tinh giả kim cương
  • (từ lóng) cú đấm

ngoại động từ

  • dán (bằng hồ)
    • to paste up: niêm yết; dán lên
  • (từ lóng) đấm, đánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any mixture of a soft and malleable consistency\nn. a hard, brilliant lead glass that is used in making artificial jewelry\nn. an adhesive made from water and flour or starch; used on paper and paperboard\nv. hit with the fists

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...