Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creative

/kri:'eitiv/ Collins ★★★ phổ biến #2050

“creatives” là số nhiều của creative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sáng tạo tính từ

“Creative people approach problems differently.”Người sáng tạo tiếp cận vấn đề khác.

Biến thể từ creatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creative

/kri:'eitiv/

tính từ

  • sáng tạo
    • creative power: sức sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. having the ability or power to create s. promoting construction or creation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...