Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cure

/kjuə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4579

“curing” là hiện tại phân từ của cure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữa trị động từ

“Scientists are working to find a cure for the disease.”Các nhà khoa học đang làm việc để tìm ra phương thuốc chữa bệnh.

Đồng nghĩa healremedy
Trái nghĩa harmworsen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cure

/kjuə/

danh từ

  • cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian)
    • his cure took six weeks: việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ
    • the hot water cure: đợt chữa tắm nóng
  • thuốc, phương thuốc
    • a good cure for chilblains: một phương thuốc tốt để chữa cước nẻ
  • sự lưu hoá (cao su)
  • (tôn giáo) thánh chức

ngoại động từ

  • chữa bênh, điều trị
    • to cure a patient: điều trị một người bệnh
  • (nghĩa bóng) chữa (thói xấu, tật xấu)
    • to cure laziness: chữa bệnh lười biếng
  • xử lý để có thể để lâu (bằng cách ướp muối, xông khói, phơi khô)
  • lưu hoá (cao su)
Định nghĩa tiếng Anh

v. prepare by drying, salting, or chemical processing in order to preserve v. make (substances) hard and improve their usability v. be or become preserved

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...