Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curl

/kə:l/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5151

“curled” là quá khứ của curl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộn lại hoặc làm cong động từ

“She likes to curl her hair.”Cô ấy thích cuộn tóc.

Đồng nghĩa coiltwistwave
Trái nghĩa straightenuncurl
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curl

/kə:l/

danh từ

  • món tóc quăn
  • sự uốn quăn; sự quăn
    • to keep the hair in curl: giữ cho tóc quăn
  • làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)
  • bệnh xoắn lá (của khoai tây)

ngoại động từ

  • uốn, uốn quăn, làm xoăn
    • to curl the hair: uốn tóc

nội động từ

  • quăn, xoắn, cuộn
    • hair curls naturally: tóc quăn tự nhiên

thành ngữ

  1. to curl up
    • cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)
    • co tròn lại, thu mình lại
      • to lie curled up: nằm co tròn
    • (từ lóng) ngã sụp xuống (vì mệt, vì trúng đạn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. American chemist who with Richard Smalley and Harold Kroto discovered fullerenes and opened a new branch of chemistry (born in 1933) v. form a curl, curve, or kink v. twist or roll into coils or ringlets v. play the Scottish game of curling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...