Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“curls” là số nhiều của curl — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5151

curl

/kə:l/

danh từ

  • món tóc quăn
  • sự uốn quăn; sự quăn
    • to keep the hair in curl: giữ cho tóc quăn
  • làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)
  • bệnh xoắn lá (của khoai tây)

ngoại động từ

  • uốn, uốn quăn, làm xoăn
    • to curl the hair: uốn tóc

nội động từ

  • quăn, xoắn, cuộn
    • hair curls naturally: tóc quăn tự nhiên

thành ngữ

  1. to curl up
    • cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)
    • co tròn lại, thu mình lại
      • to lie curled up: nằm co tròn
    • (từ lóng) ngã sụp xuống (vì mệt, vì trúng đạn...)
Đồng nghĩa coiltwistwave
Trái nghĩa straightenuncurl
Định nghĩa tiếng Anh

n. American chemist who with Richard Smalley and Harold Kroto discovered fullerenes and opened a new branch of chemistry (born in 1933)\nv. form a curl, curve, or kink\nv. twist or roll into coils or ringlets\nv. play the Scottish game of curling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...