Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daily

/'deili/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1483

“dailies” là số nhiều của daily — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hằng ngày tính từ

“My daily commute is 45 minutes.”Đi lại hằng ngày của tôi là 45 phút.

Biến thể từ dailies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daily

/'deili/

tính từ & phó từ

  • hằng ngày
    • one's daily bread: miếng ăn hằng ngày
    • most newspapers appear daily: hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày

danh từ

  • báo hàng ngày
  • (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a newspaper that is published every day s. of or belonging to or occurring every day r. every day; without missing a day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...