dean
“deans” là số nhiều của dean — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The dean gave a speech.”Trưởng khoa đã có một bài phát biểu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dean
/di:n/
danh từ
- chủ nhiệm khoa (trường đại học)
- (tôn giáo) trưởng tu viện; linh mục địa phận
- người cao tuổi nhất (trong nghị viện)
thành ngữ
- dean of the diplomatic corps
- trưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác)
danh từ
- thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an administrator in charge of a division of a university or college n. United States film actor whose moody rebellious roles made him a cult figure (1931-1955) n. a man who is the senior member of a group n. (Roman Catholic Church) the head of the College of Cardinals