Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decision

/di'siʤn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #479

“decisions” là số nhiều của decision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quyết định danh từ

“I made a decision.”Tôi đã đưa ra một quyết định.

Biến thể từ decisions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decision

/di'siʤn/

danh từ

  • sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
  • sự quyết định, quyết nghị
    • to come to (arrive at) a decision: đi tới một quyết định
  • tính kiên quyết, tính quả quyết
    • a man of decision: người kiên quyết
    • to lack decision: thiếu kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making up your mind about something n. a position or opinion or judgment reached after consideration n. (boxing) a victory won on points when no knockout has occurred n. the outcome of a game or contest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...