Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decora

/di'dɔ:rəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decora

/di'dɔ:rəm/

danh từ, số nhiều decorums, decora

  • sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
    • a breach of decorum: sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
  • nghi lễ, nghi thức

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...