Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“defeats” là số nhiều của defeat — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3326

defeat

/di'fi:t/

danh từ

  • sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)
  • (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
    • to suffer (sustain) heavy defeat: bị thua nặng
  • sự đánh bại (kẻ thù)
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

ngoại động từ

  • đánh thắng, đánh bại
  • làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  • (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
    • to suffer (sustain) geavy defeat: bị thua nặng
  • sự đánh bại (kẻ thù)
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

ngoại động từ

  • đánh thắng, đánh bại
  • làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  • (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu
Đồng nghĩa beatconquerovercome
Trái nghĩa victorytriumphwin
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unsuccessful ending to a struggle or contest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...