Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defeat

/di'fi:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3326

“defeating” là hiện tại phân từ của defeat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh bại động từ

“They defeated their enemies decisively.”Họ đánh bại kẻ thù dứt khoát.

Đồng nghĩa beatconquerovercome
Trái nghĩa victorytriumphwin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defeat

/di'fi:t/

danh từ

  • sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)
  • (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
    • to suffer (sustain) heavy defeat: bị thua nặng
  • sự đánh bại (kẻ thù)
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

ngoại động từ

  • đánh thắng, đánh bại
  • làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  • (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
    • to suffer (sustain) geavy defeat: bị thua nặng
  • sự đánh bại (kẻ thù)
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

ngoại động từ

  • đánh thắng, đánh bại
  • làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  • (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unsuccessful ending to a struggle or contest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...