defeat
/di'fi:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3326
“defeating” là hiện tại phân từ của defeat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đánh bại
động từ
“They defeated their enemies decisively.”Họ đánh bại kẻ thù dứt khoát.
Biến thể từ
defeated quá khứ phân từ
defeated quá khứ
defeats số nhiều
defeating hiện tại phân từ
defeats ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defeat
/di'fi:t/
danh từ
- sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)
- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
- to suffer (sustain) heavy defeat: bị thua nặng
- sự đánh bại (kẻ thù)
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
- đánh thắng, đánh bại
- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
- (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
- to suffer (sustain) geavy defeat: bị thua nặng
- sự đánh bại (kẻ thù)
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
- đánh thắng, đánh bại
- làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unsuccessful ending to a struggle or contest