Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deference

/'defərəns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11329

“deferences” là số nhiều của deference — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tôn trọng, nhượng bộ danh từ

“He showed great deference to his elders.”Anh ấy thể hiện sự tôn trọng lớn đối với người lớn tuổi.

Biến thể từ deferences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deference

/'defərəns/

danh từ

  • sự chiều ý, sự chiều theo
    • in deference to someone's desires: chiều theo ý muốn của ai
  • sự tôn trọng, sự tôn kính
    • to treat someone with deference: đối xử với ai một cách tôn trọng
    • to have no deference for someone: không tôn trọng ai, thất lễ với ai
    • to pay (show) deference to somebody: tỏ lòng tôn kính ai
    • with all due deference to somebody: với tất cả lòng tôn kính đối với ai
    • no deference for someone: không tôn trọng ai, thất lễ đối với ai
    • to pay (show) deference to somebody: tỏ lòng tôn kính ai
    • with all due deference to somebody: với tất cả lòng tôn kính đối với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a courteous expression (by word or deed) of esteem or regard n. courteous regard for people's feelings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...