Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deliver

/di'livә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1288

“delivers” là ngôi 3 số ít của deliver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giao hàng động từ

“They will deliver the package tomorrow.”Họ sẽ giao gói hàng vào ngày mai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deliver

//

  • (Tech) phân phối, giao nộp
Định nghĩa tiếng Anh

v. deliver (a speech, oration, or idea) v. bring to a destination, make a delivery v. utter (an exclamation, noise, etc.) v. save from sins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...