Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dermic

/'də:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dermic

/'də:məl/

tính từ

  • (thuộc) da
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or located in the dermis

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...